tây học
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học vấn, kiến thức, nền văn hóa hoặc phương pháp giáo dục có nguồn gốc từ các nước phương Tây: "Tây học" chỉ hệ thống tri thức, tư tưởng, khoa học kỹ thuật và văn hóa du nhập từ châu Âu và châu Mỹ vào Việt Nam, đối lập với "Nho học" truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cụ Phan Châu Trinh là một nhà nho nhưng lại chủ trương duy tân, đề cao tây học. (Cụ Phan Châu Trinh là một nhà nho nhưng lại chủ trương duy tân, đề cao kiến thức phương Tây.)
- Đầu thế kỷ XX, phong trào Duy Tân khuyến khích người dân theo tây học để canh tân đất nước. (Đầu thế kỷ XX, phong trào Duy Tân khuyến khích người dân theo học kiến thức phương Tây để canh tân đất nước.)
- Sự xung đột giữa tây học và cựu học là một đề tài lớn trong văn học Việt Nam giai đoạn giao thời. (Sự xung đột giữa học thuật phương Tây và nền học vấn cũ là một đề tài lớn trong văn học Việt Nam giai đoạn giao thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Người theo tây học": chỉ những trí thức được đào tạo theo hệ thống giáo dục phương Tây hoặc chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi văn hóa, tư tưởng phương Tây.
- Những người theo tây học thường đề xuất các cải cách về xã hội và văn hóa. (Những người theo học thuật phương Tây thường đề xuất các cải cách về xã hội và văn hóa.)
"Tinh thần tây học": chỉ tư duy, phương pháp tiếp cận vấn đề một cách khoa học, duy lý theo kiểu phương Tây.
- Ông ấy giải quyết công việc với một tinh thần tây học rõ rệt. (Ông ấy giải quyết công việc với một tinh thần khoa học kiểu phương Tây rõ rệt.)
Biến thể và từ liên quan
- Tây phương (danh từ): chỉ các nước ở châu Âu và châu Mỹ; phương Tây.
- Duy tân (động từ/danh từ): phong trào cải cách, đổi mới theo mô hình phương Tây ở Việt Nam cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX.
- Tân học (danh từ): nền học vấn mới, thường dùng để chỉ "tây học" trong giai đoạn lịch sử đó, đối lập với "cựu học" (Nho học).
- Văn minh tây phương (cụm danh từ): nền văn minh phương Tây.
Từ đồng nghĩa
- Học thuật phương Tây: (cụm từ) chỉ hệ thống tri thức từ phương Tây.
- Văn hóa phương Tây: (cụm từ) chỉ những giá trị văn hóa của phương Tây, đôi khi được dùng với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh.
Từ trái nghĩa
- Đông học (danh từ): học vấn, kiến thức từ phương Đông (như Trung Hoa, Ấn Độ).
- Nho học (danh từ): học thuyết của Khổng Tử, nền học vấn truyền thống của Việt Nam trước khi "tây học" du nhập.
- Cựu học (danh từ): nền học vấn cũ, chỉ chung Nho học và các tri thức truyền thống.
- Thuộc về những kiến thức từ phương Tây lại.
- TÂY LịCH- X. Dương lịch.